TanroDictionary Sổ từ

roiling

/rˈɔɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của roil.động từ

Ví dụ

  1. The coffee is roiling in the pot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép