TanroDictionary Sổ từ

roily

/ˈrɔɪli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đục ngầu.tính từ

Ví dụ

  1. The roily option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép