TanroDictionary Sổ từ

roll in it

/ˈrəʊl ɪn ɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngập trong tiền, giàu nứt đố đổ vách.idiom

Ví dụ

  1. After selling his startup to a major tech firm, he is practically rolling in it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép