TanroDictionary Sổ từ

rolled

/rəʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rollđộng từ

Ví dụ

  1. The ball rolled down the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép