Nghĩa tiếng Việt
- Băng lăn; đường lăn; giàn con lăn.danh từ
Ví dụ
-
The box slid along the roller-bed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈroʊlɜːˈbɛd/
The box slid along the roller-bed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép