TanroDictionary Sổ từ

roofage

/ˈruːfəɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật để lợp mái.danh từ

Ví dụ

  1. The workers bought roofage for the old shed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép