TanroDictionary Sổ từ

roofing

/ˈruːfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của roofđộng từ
  2. Vật liệu lợp mái.danh từ
  3. Sự lợp mái.danh từ
  4. Mái, nóc.danh từ
  5. phân từ hiện tại của roofđộng từ

Ví dụ

  1. They are roofing the house this week.

  2. We bought new roofing for the shed.

  3. Roofing the cabin took two days.

  4. The roofing leaked during the storm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép