TanroDictionary Sổ từ

roofs

/ruːvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của roofđộng từ

Ví dụ

  1. Heavy snow roofs the mountain cabin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép