TanroDictionary Sổ từ

rooked

/rˈʊkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rookđộng từ

Ví dụ

  1. They rooked me at the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép