TanroDictionary Sổ từ

roped

/rˈəʊpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ropeđộng từ

Ví dụ

  1. They roped the data carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép