TanroDictionary Sổ từ

rotating

/rəʊˈteɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rotate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wheel is rotating very slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép