TanroDictionary Sổ từ

rotorcraft

/ˈroʊtɜːˌkræft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy bay lên thẳng.danh từ

Ví dụ

  1. The rotorcraft landed near the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép