TanroDictionary Sổ từ

rouges

/rˈuːʒz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rougeđộng từ

Ví dụ

  1. He rouges his cheeks for the show.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép