TanroDictionary Sổ từ

roughening

/rˈʌfənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của roughen.động từ

Ví dụ

  1. They are roughening the surface for paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép