TanroDictionary Sổ từ

roundness

/raʊndnəs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tròn, trạng thái tròn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The roundness of the stone felt smooth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép