TanroDictionary Sổ từ

routed

/ˈruːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của routeđộng từ

Ví dụ

  1. The driver routed us through the town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép