TanroDictionary Sổ từ

routes

/ruːts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của routeđộng từ

Ví dụ

  1. The ape routes messages to the right folder.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép