TanroDictionary Sổ từ

rows

/rəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rowđộng từ

Ví dụ

  1. She rows every morning for exercise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép