TanroDictionary Sổ từ

royalistic

/riːəˈlæstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảo hoàng.tính từ

Ví dụ

  1. His royalistic views were clear during the debate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép