Nghĩa tiếng Việt
- Có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu).tính từ
Ví dụ
-
These gloves feel rubbery in cold weather.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrʌbəri/
These gloves feel rubbery in cold weather.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép