TanroDictionary Sổ từ

rubella

/ruːˈbelə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Y bệnh sởi Đức.danh từ

Ví dụ

  1. She caught rubella and stayed home from school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép