TanroDictionary Sổ từ

rubs

/rˈʌbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rubđộng từ

Ví dụ

  1. The lotion rubs easily into the skin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép