Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ruby.động từ
Ví dụ
-
The sunset is rubying the clouds softly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈruːbiɪŋ/
The sunset is rubying the clouds softly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép