Nghĩa tiếng Việt
- Cái ba lô.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He packed his clothes into a rucksack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrʌksæk/
He packed his clothes into a rucksack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép