TanroDictionary Sổ từ

rudderless

/ˈrʌdələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bánh lái.tính từ

Ví dụ

  1. Without a map, the boat felt rudderless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép