Nghĩa tiếng Việt
- Môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They watch rugby every Saturday afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrəɡbi/
They watch rugby every Saturday afternoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép