TanroDictionary Sổ từ

rugby

/ˈrəɡbi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They watch rugby every Saturday afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép