TanroDictionary Sổ từ

rugger

/ˈrʌɡə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball).danh từ

Ví dụ

  1. He played rugger with his school team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép