TanroDictionary Sổ từ

ruled

/ruːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ruleđộng từ

Ví dụ

  1. The class ruled the contest fairly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép