TanroDictionary Sổ từ

rusted

/rˈʌstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rustđộng từ

Ví dụ

  1. The bike rusted in the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép