TanroDictionary Sổ từ

rusting

/rˈʌstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rust.động từ

Ví dụ

  1. The metal was rusting in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép