Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của ruthdanh từ
Ví dụ
-
The old tale spoke of many ruths.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rˈuːθs/
The old tale spoke of many ruths.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép