TanroDictionary Sổ từ

ruths

/rˈuːθs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của ruthdanh từ

Ví dụ

  1. The old tale spoke of many ruths.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép