TanroDictionary Sổ từ

rutting

/ˈrʌtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rut.động từ

Ví dụ

  1. The deer is rutting in the forest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép