TanroDictionary Sổ từ

sá chi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kể gì.adv

Ví dụ

  1. Sá chi vất vả.

  2. Sá chi thân phận tôi đòi (Truyện Kiều)

  3. Đố kị sá chi con tạo (Nguyễn Công Trứ)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép