TanroDictionary Sổ từ

tabinet

/ˈtæbənət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại pôpơlin (vải).danh từ

Ví dụ

  1. This shirt is made from soft tabinet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép