Nghĩa tiếng Việt
- Một loại pôpơlin (vải).danh từ
Ví dụ
-
This shirt is made from soft tabinet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtæbənət/
This shirt is made from soft tabinet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép