TanroDictionary Sổ từ

table-mat

/ˈteɪbəlˈmæt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải lót (để dưới một đựa nóng để bảo vệ mặt bàn).danh từ

Ví dụ

  1. Place the hot pan on the table-mat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép