TanroDictionary Sổ từ

tachistoscope

/təˈkɪstəˌskoʊp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy thử trí nhớ (để luyện đọc bằng mắt cho nhanh).danh từ

Ví dụ

  1. The tachistoscope helped students read faster.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép