TanroDictionary Sổ từ

tactful

/ˈtæktfl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khéo xử, lịch thiệp.tính từ

Ví dụ

  1. She gave a tactful answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép