TanroDictionary Sổ từ

talcky

/ˈtækli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá tan; có chất tan.tính từ

Ví dụ

  1. The talcki rock felt smooth and chalky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép