Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của talentdanh từ
Tiếng Nhật
- 資質ししつtư chất; bẩm chất; năng khiếu
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtælənts/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép