Nghĩa tiếng Việt
- Phim nói.danh từ
Tiếng Nhật
- トーキーphim có tiếng
Ví dụ
-
We watched an old talkie last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɔːki/
We watched an old talkie last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép