TanroDictionary Sổ từ

talkie

/ˈtɔːki/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phim nói.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We watched an old talkie last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép