TanroDictionary Sổ từ

tallish

/ˈtɔˌlɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dong dỏng cao, khá cao.tính từ

Ví dụ

  1. She was tallish, with long arms and a soft voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép