TanroDictionary Sổ từ

tam

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. . Ba.danh từ

Ví dụ

  1. Lúc tam canh (cũ; canh ba).

  2. Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống (tục ngữ).

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép