TanroDictionary Sổ từ

tanged

/tæŋd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tangođộng từ

Ví dụ

  1. The pair tangoed across the stage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép