Nghĩa tiếng Việt
- Tiếp tuyến.tính từ
Ví dụ
-
His comments were tangential to the main topic.
-
tangential acceleration
gia tốc tiếp tuyến
-
tangential curvature
độ cong tiếp tuyến
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép