TanroDictionary Sổ từ

tanglefoot

/ˈtæŋɡəlˌhʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) rượu uytky.danh từ

Ví dụ

  1. He laughed after one sip of tanglefoot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép