Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tangle.động từ
Ví dụ
-
She kept tangling the cord in her pocket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈæŋɡəlɪŋ/
She kept tangling the cord in her pocket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép