TanroDictionary Sổ từ

tangling

/tˈæŋɡəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tangle.động từ

Ví dụ

  1. She kept tangling the cord in her pocket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép