TanroDictionary Sổ từ

tangos

/tˈæŋɡəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tangođộng từ

Ví dụ

  1. She tangos with great confidence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép