TanroDictionary Sổ từ

tankful

/tæŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu... ).danh từ

Ví dụ

  1. A tankful of water lasted all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép