TanroDictionary Sổ từ

tanking

/θˈæŋkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thank.động từ

Ví dụ

  1. He is thanking her for the kind note.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép