TanroDictionary Sổ từ

tannin

/ˈtænən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tanin.danh từ

Ví dụ

  1. The tannin was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép